Thuốc Bleosted 15 Bleomycin giá bao nhiêu?

Thuốc Bleosted 15 Bleomycin giá bao nhiêu?

  • AD_05534

Thuốc Bleosted 15 chứa hoạt chất chính là Bleomycin, là thuốc điều trị ung thư thuộc nhóm thuốc chống ung thư (antineoplastic antibiotic), được dùng chủ yếu trong hóa trị liệu cho nhiều loại khối u ác tính khác nhau. 

Thành phần chính: Bleomycin sulfate, hàm lượng 15 đơn vị (15 IU) trong mỗi lọ thuốc tiêm.

Thuốc Bleosted 15 được sử dụng trong điều trị và phối hợp hóa trị cho các loại ung thư sau:

U lympho Hodgkin và non-Hodgkin

Ung thư tinh hoàn

Ung thư buồng trứng

Ung thư cổ tử cung

Ung thư đầu-cổ

Kiểm soát dịch màng phổi ác tính (qua tiêm nội màng phổi để xơ hóa)

TƯ VẤN 0338102129

Thuốc Bleosted 15 Bleomycin là thuốc gì?

Thuốc Bleosted 15 chứa hoạt chất chính là Bleomycin, là thuốc điều trị ung thư thuộc nhóm thuốc chống ung thư (antineoplastic antibiotic), được dùng chủ yếu trong hóa trị liệu cho nhiều loại khối u ác tính khác nhau. Đây là thuốc kê đơn và chỉ dùng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.

Thành phần chính: Bleomycin sulfate, hàm lượng 15 đơn vị (15 IU) trong mỗi lọ thuốc tiêm.

Thuốc Bleosted 15 được sử dụng trong điều trị và phối hợp hóa trị cho các loại ung thư sau:

U lympho Hodgkin và non-Hodgkin

Ung thư tinh hoàn

Ung thư buồng trứng

Ung thư cổ tử cung

Ung thư đầu-cổ

Kiểm soát dịch màng phổi ác tính (qua tiêm nội màng phổi để xơ hóa)

Cơ chế tác dụng của Thuốc Bleosted 15 Bleomycin

Bleomycin gắn vào DNA của tế bào ung thư gây đứt gãy ADN, ức chế tổng hợp và phân chia tế bào, từ đó làm chậm hoặc ngừng phát triển và tiêu diệt tế bào ác tính.

Thuốc chỉ dùng dưới dạng tiêm do nhân viên y tế thực hiện:

Tiêm tĩnh mạch (IV)

Tiêm bắp (IM)

Tiêm dưới da (SC)

Tiêm vào khoang màng phổi (trong trường hợp dịch màng phổi ác tính)

Thuốc Bleosted 15 Bleomycin chỉ định cho bệnh nhân nào?

Thuốc Bleosted 15 (Bleomycin 15 IU) được chỉ định cho bệnh nhân ung thư, thường dùng đơn độc hoặc phối hợp trong các phác đồ hóa trị, cụ thể cho các đối tượng sau:

Thuốc Bleosted 15 Bleomycin được chỉ định điều trị cho bệnh nhân mắc:

U lympho Hodgkin

U lympho không Hodgkin

Ung thư tinh hoàn (đặc biệt trong phác đồ phối hợp như BEP)

Ung thư buồng trứng

Ung thư cổ tử cung

Ung thư đầu – cổ (ung thư miệng, họng, thanh quản…)

Ung thư tế bào vảy ở da hoặc các vị trí khác

Chỉ định đặc biệt

Kiểm soát tràn dịch màng phổi ác tính → Bleomycin có thể được tiêm trực tiếp vào khoang màng phổi để gây xơ hóa, giúp hạn chế tái tích tụ dịch ở bệnh nhân ung thư giai đoạn tiến triển.

Đối tượng sử dụng

Bệnh nhân ung thư đã được chẩn đoán xác định

Thường là người lớn

Được chỉ định và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa ung bướu

Có thể dùng khi:

Điều trị triệt căn

Điều trị hỗ trợ

Điều trị giảm nhẹ triệu chứng

Lưu ý quan trọng

Bleomycin không dùng cho mục đích phòng bệnh

Cần đánh giá chức năng phổi trước và trong điều trị, do nguy cơ độc tính phổi

Thận trọng ở:

Người cao tuổi

Bệnh nhân suy thận

Người có tiền sử bệnh phổi

Chống chỉ định của Thuốc Bleosted 15 Bleomycin

Chống chỉ định của Thuốc Bleosted 15 (Bleomycin 15 IU) gồm các trường hợp sau:

Chống chỉ định tuyệt đối

Không sử dụng Bleosted 15 cho bệnh nhân:

Quá mẫn hoặc dị ứng với Bleomycin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

Tiền sử độc tính phổi do Bleomycin trước đó (viêm phổi kẽ, xơ phổi do thuốc)

Bệnh phổi tiến triển nặng (xơ phổi, suy hô hấp rõ rệt) khi nguy cơ vượt quá lợi ích điều trị

Chống chỉ định / thận trọng cao (cân nhắc rất kỹ)

Bleomycin không được khuyến cáo hoặc chỉ dùng khi thật cần thiết trong các trường hợp:

Suy thận nặng (do thuốc thải trừ chủ yếu qua thận → tăng nguy cơ độc tính)

Người cao tuổi (nguy cơ tổn thương phổi cao hơn)

Đang hoặc sắp được xạ trị vùng ngực

Đang thở oxy nồng độ cao hoặc có kế hoạch gây mê với oxy cao

Bệnh phổi mạn tính (COPD, hen phế quản, lao phổi cũ…)

Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chống chỉ định trong thai kỳ (nguy cơ gây độc cho thai, dị tật). Không dùng khi đang cho con bú (chưa rõ mức độ bài tiết vào sữa mẹ, nguy cơ cho trẻ)

Lưu ý trước khi chỉ định

Trước khi dùng Bleosted 15, bác sĩ cần:

Đánh giá chức năng phổi (X-quang phổi, DLCO nếu có)

Kiểm tra chức năng thận

Khai thác kỹ tiền sử dị ứng thuốc và bệnh phổi

Bleosted 15 là thuốc hóa trị độc tính cao, chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu và phải được theo dõi chặt chẽ.

Dược động học của Thuốc Bleosted 15 Bleomycin

Dược động học của Thuốc Bleosted 15 (Bleomycin 15 IU) được tóm tắt như sau:

Hấp thu

Không hấp thu qua đường uống, vì vậy Bleomycin chỉ dùng đường tiêm.

Sau tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp hoặc tiêm dưới da, thuốc được hấp thu nhanh vào tuần hoàn.

Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được ngay sau tiêm tĩnh mạch.

Phân bố

Phân bố rộng rãi vào nhiều mô và cơ quan.

Tập trung cao ở: Da; Phổi

Phân bố thấp ở: Gan; Thận; Tủy xương

Ít qua hàng rào máu–não.

Qua được nhau thai → nguy cơ cho thai nhi.

Gắn với protein huyết tương thấp (khoảng <10%).

Chuyển hóa

Bleomycin được bất hoạt bởi enzym bleomycin hydrolase.

Enzym này hiện diện ít ở phổi và da, vì vậy:

Phổi và da dễ tích lũy thuốc

Giải thích nguy cơ độc tính phổi và da đặc trưng của Bleomycin.

Thải trừ

Chủ yếu thải trừ qua thận dưới dạng không đổi.

Khoảng 60–70% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu trong 24 giờ đầu.

Độ thanh thải giảm rõ ở bệnh nhân suy thận, dẫn đến tích lũy thuốc và tăng độc tính.

Thời gian bán thải (t½)

Ở bệnh nhân chức năng thận bình thường: khoảng 2–4 giờ.

Ở bệnh nhân suy thận: có thể kéo dài đáng kể.

Ý nghĩa lâm sàng

Cần giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách liều ở bệnh nhân suy thận.

Cần theo dõi sát chức năng phổi, đặc biệt khi:

Tổng liều tích lũy cao

Người cao tuổi

Có bệnh phổi nền

Đang xạ trị vùng ngực hoặc dùng oxy nồng độ cao

Những lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Bleosted 15 Bleomycin

Dưới đây là những lưu ý quan trọng trước khi sử dụng Thuốc Bleosted 15 (Bleomycin 15 IU), rất cần thiết để giảm nguy cơ độc tính, đặc biệt là độc tính phổi:

Đánh giá trước điều trị

Trước khi chỉ định Bleosted 15, bác sĩ cần:

Khám và đánh giá chức năng phổi

X-quang phổi (± CT nếu cần)

Đo chức năng hô hấp, đặc biệt DLCO

Đánh giá chức năng thận

Creatinin huyết thanh, độ thanh thải creatinin

Công thức máu

Khai thác kỹ:

Tiền sử bệnh phổi

Tiền sử dị ứng với Bleomycin

Các đợt xạ trị vùng ngực trước đó

Thận trọng ở các đối tượng nguy cơ cao

Cần đặc biệt thận trọng hoặc điều chỉnh liều ở:

Người ≥ 60 tuổi

Bệnh nhân suy thận

Bệnh phổi mạn tính (COPD, xơ phổi, lao phổi cũ)

Bệnh nhân có tiền sử hút thuốc lá

Bệnh nhân đã hoặc đang xạ trị vùng ngực

Nguy cơ độc tính phổi

Bleomycin có thể gây:

Viêm phổi kẽ

Xơ phổi (có thể không hồi phục)

Nguy cơ tăng khi:

Tổng liều tích lũy cao (thường > 400 IU)

Thở oxy nồng độ cao, đặc biệt trong gây mê

Cần ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện:

Ho khan, khó thở

Sốt không rõ nguyên nhân

Thay đổi hình ảnh phổi trên X-quang/CT

Lưu ý khi sử dụng

Chỉ dùng đường tiêm, do nhân viên y tế thực hiện

Có thể cần liều test nhỏ trước liều đầu tiên để phát hiện phản ứng quá mẫn

Không dùng chung với thuốc khác trong cùng bơm tiêm/truyền nếu chưa kiểm chứng tương thích

Phụ nữ mang thai và cho con bú

Chống chỉ định cho phụ nữ mang thai

Không cho con bú trong thời gian điều trị

Cần tránh thai hiệu quả cho cả nam và nữ trong và sau điều trị (theo chỉ định bác sĩ)

Tương tác và các lưu ý khác

Thận trọng khi phối hợp với:

Thuốc độc phổi khác

Xạ trị

Báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng (kê đơn, không kê đơn, thảo dược)

Thuốc Bleosted 15 Bleomycin được sử dụng như thế nào?

Thuốc Bleosted 15 (Bleomycin 15 IU) là thuốc hóa trị dạng tiêm, chỉ được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu và do nhân viên y tế thực hiện. Cách sử dụng cụ thể như sau:

Đường dùng

Bleosted 15 không dùng đường uống, được sử dụng qua các đường:

Tiêm tĩnh mạch (IV): tiêm bolus chậm hoặc truyền tĩnh mạch

Tiêm bắp (IM)

Tiêm dưới da (SC)

Tiêm nội màng phổi (điều trị tràn dịch màng phổi ác tính)

Đường dùng được lựa chọn tùy theo chỉ định và phác đồ điều trị.

Liều dùng (nguyên tắc chung)

Liều cụ thể do bác sĩ quyết định, dựa trên:

Loại ung thư

Phác đồ phối hợp

Diện tích bề mặt cơ thể (BSA)

Tuổi và chức năng thận – phổi

Liều thường dùng tham khảo

10–20 IU/m², dùng 1–2 lần/tuần hoặc 15 IU mỗi liều theo phác đồ

Tổng liều tích lũy thường không vượt quá 400 IU để giảm nguy cơ độc tính phổi

 Phải giảm liều ở bệnh nhân suy thận.

Chuẩn bị và sử dụng

Thuốc ở dạng bột đông khô, cần pha hoàn nguyên bằng dung môi thích hợp (NaCl 0,9% hoặc nước cất pha tiêm)

Dung dịch sau pha phải:

Trong, không màu hoặc hơi vàng nhạt

Không có tủa

Sử dụng ngay sau khi pha hoặc theo hướng dẫn bảo quản của nhà sản xuất

Theo dõi trong quá trình dùng

Trong và sau khi sử dụng Bleosted 15, cần:

Theo dõi triệu chứng hô hấp (ho, khó thở)

Định kỳ X-quang phổi / đo chức năng hô hấp

Theo dõi chức năng thận

Theo dõi phản ứng quá mẫn (sốt, rét run, phát ban)

Lưu ý quan trọng khi sử dụng

Có thể cần liều test nhỏ trước liều đầu tiên để phát hiện phản ứng quá mẫn

Tránh thở oxy nồng độ cao, đặc biệt khi gây mê

Không tự ý dùng hoặc thay đổi liều

Tác dụng phụ của Thuốc Bleosted 15 Bleomycin

Thuốc Bleosted 15 (Bleomycin 15 IU) có thể gây nhiều tác dụng phụ, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Trong đó, độc tính phổi là tác dụng không mong muốn quan trọng và nguy hiểm nhất, cần được theo dõi chặt chẽ.

Tác dụng phụ nghiêm trọng (cần phát hiện sớm)

Độc tính phổi (quan trọng nhất)

Viêm phổi kẽ

Xơ phổi (có thể không hồi phục)

Ho khan kéo dài, khó thở tăng dần

Sốt không rõ nguyên nhân

Nguy cơ tăng khi:

Tổng liều tích lũy cao (> 400 IU)

Người cao tuổi

Suy thận

Xạ trị vùng ngực

Thở oxy nồng độ cao (đặc biệt khi gây mê)

Xử trí: Ngừng thuốc ngay, đánh giá chuyên khoa hô hấp, điều trị hỗ trợ ± corticosteroid.

Tác dụng phụ trên huyết học

Giảm bạch cầu

Thiếu máu

Giảm tiểu cầu (ít gặp hơn so với nhiều thuốc hóa trị khác)

Phản ứng toàn thân

Sốt, rét run (thường sau liều đầu)

Mệt mỏi, suy nhược

Chán ăn, sụt cân

Tác dụng phụ trên da và niêm mạc (rất thường gặp)

Tăng sắc tố da

Dày da, xơ cứng da

Phát ban, ngứa

Loét miệng

Thay đổi móng tay, móng chân

Rụng tóc (thường nhẹ)

Tiêu hóa

Buồn nôn, nôn

Viêm miệng

Tiêu chảy (ít gặp)

 

Tại chỗ tiêm

Đau, đỏ, sưng tại vị trí tiêm

Viêm tĩnh mạch (khi tiêm/truyền tĩnh mạch)

Phản ứng dị ứng (hiếm nhưng nguy hiểm)

Phát ban nặng

Co thắt phế quản

Hạ huyết áp

Sốc phản vệ (rất hiếm)

Khi nào cần báo bác sĩ ngay?

Người bệnh cần báo ngay nếu xuất hiện:

Ho khan, khó thở, đau ngực

Sốt kéo dài

Phát ban nặng, ngứa dữ dội

Mệt mỏi bất thường, sụt cân nhanh

Thuốc Bleosted 15 Bleomycin tương tác với những thuốc nào?

Thuốc Bleosted 15 (Bleomycin 15 IU) có thể tương tác với nhiều thuốc và biện pháp điều trị, làm tăng độc tính (đặc biệt là độc tính phổi) hoặc ảnh hưởng hiệu quả điều trị. Các tương tác quan trọng cần lưu ý gồm:

Thuốc và yếu tố làm tăng độc tính phổi (quan trọng nhất)

Oxy nồng độ cao (đặc biệt trong gây mê/phẫu thuật): làm tăng nguy cơ viêm phổi kẽ, xơ phổi do Bleomycin.

Xạ trị vùng ngực (trước, trong hoặc sau hóa trị): tăng nguy cơ tổn thương phổi.

Các thuốc có độc tính phổi khác (dùng đồng thời hoặc gần thời điểm): Busulfan; Carmustine (BCNU), Lomustine (CCNU); Cyclophosphamide liều cao; Methotrexate (hiếm, nhưng cần thận trọng)

Khuyến cáo: Tránh phối hợp khi có thể; nếu bắt buộc, cần theo dõi phổi sát (DLCO, X-quang/CT).

Thuốc ảnh hưởng đến chức năng thận (tăng tích lũy Bleomycin)

Bleomycin thải trừ chủ yếu qua thận, nên các thuốc gây độc thận có thể làm tăng nồng độ và độc tính:

Aminoglycosid (gentamicin, amikacin…); Cisplatin; Amphotericin B; NSAIDs liều cao/kéo dài; Thuốc cản quang iod

Khuyến cáo: Theo dõi creatinin/ClCr; cân nhắc giảm liều Bleomycin.

Tương tác trong phác đồ hóa trị phối hợp

Bleomycin thường dùng trong các phác đồ như BEP (Bleomycin – Etoposide – Cisplatin).

Khi phối hợp:

Cisplatin: tăng nguy cơ độc thận → gián tiếp tăng độc tính Bleomycin.

Etoposide/Vinblastine/Vincristine: không có tương tác dược động học lớn, nhưng cộng gộp độc tính (huyết học, da).

Vaccine và thuốc ức chế miễn dịch

Vaccine sống giảm độc lực: tránh dùng trong và ngay sau hóa trị do nguy cơ nhiễm trùng.

Phối hợp với thuốc ức chế miễn dịch khác làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Thuốc khác và lưu ý chung

Thuốc thảo dược/TPBVSK không rõ thành phần: có thể ảnh hưởng gan, thận → cần báo bác sĩ.

Không pha chung Bleomycin với thuốc khác trong cùng bơm/đường truyền nếu chưa chứng minh tương thích.

Thuốc Bleosted 15 Bleomycin giá bao nhiêu?

Giá Thuốc Bleosted 15 Bleomycin: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ

Thuốc Bleosted 15 Bleomycin mua ở đâu?

Hà Nội: Số 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội

HCM: Số 184 Lê Đại Hành, Phường 3, quận 11

Tư vấn 0338102129

Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị nhiễm và phối hợp hóa trị cho các loại ung thư sau: U lympho Hodgkin và non-Hodgkin; Ung thư tinh hoàn; Ung thư buồng trứng; Ung thư cổ tử cung; Ung thư đầu-cổ; Kiểm soát dịch màng phổi ác tính (qua tiêm nội màng phổi để xơ hóa), giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.

Bài viết về Thuốc Bleomycin có tham khảo một số thông tin từ website:  medlinepluswebmd

Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0778718459

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Nolvadex Tamoxifen giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Nolvadex Tamoxifen là một chất điều biến thụ thể estrogen chọn lọc được sử dụng để điều trị ung thư vú dương tính với thụ thể estrogen, giảm nguy cơ ung thư vú xâm lấn sau phẫu thuật hoặc giảm nguy cơ ung thư vú ở phụ nữ có nguy cơ cao.

 

Mua hàng

Thuốc Lynparza Olaparib 50mg 150mg giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Lynparza Olaparib là một chất ức chế poly (ADP-ribose) polymerase (PARP) được sử dụng để điều trị ung thư buồng trứng, ung thư vú, ung thư tuyến tụy và ung thư tuyến tiền liệt.

 

Mua hàng

Thuốc Givlaari Givosiran giá bao nhiêu?

0 ₫

Thuốc Givlaari Givosiran là một RNA can thiệp nhỏ (siRNA) hướng axit tổng hợp 5-aminolevulinic được sử dụng trong dự phòng bệnh porphyria gan cấp tính.

 

Mua hàng

Thuốc Lucileter Letermovir 240mg giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Lucileter Letermovir là một loại thuốc kháng vi-rút được sử dụng để dự phòng ở những người nhận cấy ghép người lớn có nguy cơ nhiễm và bệnh tật do cytomegalovirus (CMV).

 

Mua hàng

Thuốc LuciRevu Revumenib 25mg giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc LuciRevu Revumenib là một chất ức chế menin phân tử nhỏ để điều trị bệnh bạch cầu tái phát / kháng trị với chuyển vị KMT2A.

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn