Thuốc Tislelizumab Tevimbra giá bao nhiêu

Thuốc Tislelizumab Tevimbra giá bao nhiêu

  • AD_05574

Thuốc Tislelizumab Tevimbra (mã nghiên cứu: BGB-A317) là một kháng thể đơn dòng IgG4 nhân hóa (humanized) nhắm vào thụ thể PD-1, được phát triển bở BeOne Medicines (trước đây là BeiGene). Điểm khác biệt nổi bật nhất của tislelizumab so với các thuốc anti-PD-1 thế hệ trước là cấu trúc phân tử được thiết kế đặc biệt để giảm thiểu tối đa sự gắn kết với thụ thể Fcγ (FcγR) — một đặc tính duy nhất mà ngạy cả pembrolizumab và nivolumab không có.

 

Thuốc Tislelizumab Tevimbra là thuốc gì?

Thuốc Tislelizumab Tevimbra (mã nghiên cứu: BGB-A317) là một kháng thể đơn dòng IgG4 nhân hóa (humanized) nhắm vào thụ thể PD-1, được phát triển bở BeOne Medicines (trước đây là BeiGene). Điểm khác biệt nổi bật nhất của tislelizumab so với các thuốc anti-PD-1 thế hệ trước là cấu trúc phân tử được thiết kế đặc biệt để giảm thiểu tối đa sự gắn kết với thụ thể Fcγ (FcγR) — một đặc tính duy nhất mà ngạy cả pembrolizumab và nivolumab không có.

Thông Tin Dược Học Của Thuốc Tislelizumab Tevimbra

Đặc điểm

Thông tin

Tên gốc

Tislelizumab

Tên thương mại

Tevimbra® (tislelizumab-jsgr)

Mã nghiên cứu

BGB-A317

Loại thuốc

Kháng thể đơn dòng IgG4 variant humanized

Đích tác dụng

PD-1 (Programmed Cell Death-1)

Nhà phát triển

BeOne Medicines (BeiGene)

Hằng số phân ly (Kd)

0,15 nM

Thời gian bán hủy

~23,8 ngày

Liều dùng chuẩn

200 mg mỗi 3 tuần (IV)

Cơ Chế Tác Dụng Của Thuốc Tislelizumab Tevimbra

Cơ chế ức chế PD-1

Tislelizumab gắn kết với ái lực cao và đặc hiệu với vùng ngoại bào của PD-1 (Kd = 0,15 nM), đồng thời cạnh tranh ức chế sự liên kết của cả PD-L1 và PD-L2 với PD-1, từ đó ngăn chặn tín hiệu ức chế âm tính PD-1 trong tế bào T.

Thiết kế Fc-null — Đặc điểm độc đáo nhất

Tislelizumab được thiết kế để giảm thiểu tối đa sự gắn kết với thụ thể Fcγ (FcγR) — nó không có khả năng gắn với FcγRI cũng như các FcγR khác. Đây là điểm khác biệt căn bản so với pembrolizumab và nivolumab (cả hai đều có khả năng gắn FcγRI).

FcγR trên đại thực bào thúc đẩy thực bào phụ thuộc kháng thể (ADCP), đây là cơ chế loại bỏ tế bào T và là một nguyên nhân tiềm ẩn của đề kháng với liệu pháp anti-PD-1. Thiết kế Fc-null của tislelizumab lý thuyết bảo tồn được số lượng tế bào T xâm nhập khối u (TIL), dẫn đến đáp ứng miễn dịch mạnh mẽ và bền vững hơn.

Những thay đổi trong thiết kế này không ảnh hưững đáng kể đến thời gian bán hủy của tislelizumab (~23,8 ngày) — tương đương pembrolizumab (22 ngày) và nivolumab (20 ngày).

Lịch Sử Phê Duyệt

Tại Mỹ (FDA)

  • Tháng 3/2024: Phê duyệt đơn trị liệu tislelizumab cho ESCC không thể phẫu thuật hoặc di căn, sau khi đã dùng hóa trị liệu toàn thân trước đó. Dựa trên RATIONALE-302.
  • Tháng 12/2024: Phê duyệt tislelizumab + hóa trị bước một ung thư dạ dày/GEJ HER2(-) có biểu hiện PD-L1. Dựa trên RATIONALE-305.
  • Tháng 3/2025: Phê duyệt tislelizumab + hóa trị bước một ESCC tiến triển. Dựa trên RATIONALE-306.

Tại Châu Âu (EMA)

  • Tháng 2/2024: CHMP khuyến nghị phê duyệt cho điều trị bước một và bước hai NSCLC.
  • Tháng 10/2024: CHMP thông qua ý kiến tích cực cho ung thư dạ dày/GEJ HER2(-) bước một và ESCC bước một (PD-L1 TAP ≥5%).
  • Tháng 3/2025: CHMP thông qua ý kiến tích cực cho ES-SCLC bước một (kết hợp etoposide + platinum).

Tại Trung Quốc (NMPA)

Tislelizumab đã được NMPA phê duyệt nhiều chỉ định bao gồm: ESCC (bước hai và bước một), ung thư dạ dày/GEJ, NSCLC, ES-SCLC, HCC, u lympho Hodgkin cổ điển và ung thư đường niệu.

Liều Dùng và Cách Dùng Của Thuốc Tislelizumab Tevimbra

Phác đồ điều trị

Liều dùng

Đơn trị liệu (ESCC bước hai)

200 mg mỗi 3 tuần (IV)

Kết hợp hóa trị — ESCC bước một

200 mg mỗi 3 tuần + cisplatin/paclitaxel

Kết hợp hóa trị — Ung thư dạ dày/GEJ

200 mg mỗi 3 tuần + fluoropyrimidine/platinum

Kết hợp hóa trị — ES-SCLC

200 mg mỗi 3 tuần + etoposide/platinum (4 chu kỳ) rồi duy trì

Kết hợp hóa trị — NSCLC

200 mg mỗi 3 tuần + platinum-based

 

Tiềp tục điều trị đến khi bệnh tiến triển, xuất hiện độc tính không dung nạp được, hoặc hoàn thành số chu kỳ quy định theo phác đồ.

 

Dữ Liệu Lâm Sàng Theo Từng Thử Nghiệm RATIONALE

RATIONALE-302 — ESCC bước hai (Phase 3)

Thiế nghiệm ngẫu nhiên, nhãn mở, đa trung tâm trên 512 bệnh nhân ESCC tiến triển/di căn đã thất bại điều trị toàn thân bước một. So sánh tislelizumab 200 mg mỗi 3 tuần với hóa trị do điều tra viên lựa chọn.

 

Tiêu chí

Tislelizumab

Hóa trị

Kết quả

Trung vị OS

8,6 tháng

6,3 tháng

HR=0,70; P=0,0001

Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR)

20,3%

9,8%

Trung vị thời gian đáp ứng (DoR)

7,1 tháng

4,0 tháng

HR=0,42

Tác dụng phụ độ ≥3

18,8%

55,8%

Giảm 3 lần!

 

RATIONALE-306 — ESCC bước một (Phase 3)

Trong phân tích nhóm ESCC tiến triển tại chỗ, tislelizumab kết hợp hóa trị đạt:

  • Trung vị OS: 25,6 tháng so với 12,3 tháng (giảm 51% nguy cơ tử vong; HR=0,49; P=0,0037)
  • Trung vị PFS: 13,2 tháng so với 6,7 tháng (HR=0,44)
  • Tỷ lệ PFS 12 tháng: 52,4% so với 14,8%

 

RATIONALE-305 — Ung thư dạ dày/GEJ bước một (Phase 3)

Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, toàn cầu trên 997 bệnh nhân ung thư dạ dày/GEJ tiến triển chưa điều trị HER2(-).

 

Tiêu chí

Tislelizumab+hóa trị

Giả dược+hóa trị

Kết quả

Trung vị OS (ITT)

15,0 tháng

12,9 tháng

HR=0,80; P=0,0011

Trung vị OS (PD-L1 TAP≥5%)

17,2 tháng

12,6 tháng

HR=0,74; P=0,0056

Trung vị PFS (PD-L1+)

7,2 tháng

5,9 tháng

HR=0,67

ORR (PD-L1+)

50,4%

 

RATIONALE-307 — NSCLC tế bào vảy bước một (Phase 3)

Trong phân tích cuối cùng RATIONALE-307 (360 bệnh nhân giai đoạn IIIB/IV NSCLC tế bào vảy):

  • Trung vị PFS: 7,6 tháng (cả hai nhóm tislelizumab) so với 5,5 tháng (hóa trị)
  • HR PFS: 0,45 (nhóm A) và 0,43 (nhóm B) so với hóa trị đơn thuần
  • Tỷ lệ đáp ứng và thời gian đáp ứng đều cao hơn ở nhóm tislelizumab

 

RATIONALE-312 — ES-SCLC bước một (Phase 3)

Tiêu chí

Kết quả

Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR)

68%

Trung vị PFS

4,7 tháng

Trung vị OS

15,5 tháng

Tác dụng phụ độ ≥3

86% mỗi nhóm (chủ yếu huyết học)

RATIONALE-301 — HCC bước một so với sorafenib (Phase 3)

Trong thử nghiệm Phase 3 RATIONALE-301 trên 674 bệnh nhân HCC chưa điều trị toàn thân:

  • Tiêu chí không kém hơn (non-inferiority) về OS so với sorafenib đạt được: trung vị OS 15,9 tháng (tislelizumab) so với 14,1 tháng (sorafenib) (HR=0,85).
  • Tiêu chí vượt trội (superiority) không đạt được.
  • Tislelizumab có hồ sơ dung nạp tốt hơn so với sorafenib.

 

RATIONALE-208 — HCC đã điều trị trước (Phase 2)

Trong RATIONALE-208 với 249 bệnh nhân HCC tiến triển:

  • ORR: 13%; Trung vị OS: 13,8 tháng (đã dùng 1 phác đồ trước) và 12,4 tháng (≥2 phác đồ)
  • 67% bệnh nhân có đáp ứng vẫn duy trì đáp ứng tại thời điểm chốt dữ liệu; 79% không có sự kiện sau 12 tháng
  • Lợi ích nhất quán qua các nhóm phân tích định trước, bao gồm cả NASH

Tổng Hợp Các Chỉ Định Đã Phê Duyệt

Chỉ định

Quốc gia

Phác đồ

ESCC tiến triển/di căn (bước 2)

Mỹ, EU, TQ...

Đơn trị liệu

ESCC tiến triển (bước 1)

Mỹ, EU, TQ

Kết hợp cisplatin + paclitaxel

Ung thư dạ dày/GEJ HER2(-) (bước 1)

Mỹ, EU, TQ

Kết hợp fluoropyrimidine + platinum

NSCLC không đột biến (bước 1)

EU, TQ

Kết hợp hóa trị

ES-SCLC (bước 1)

EU, TQ

Kết hợp etoposide + platinum

HCC (bước 2)

TQ

Đơn trị liệu

U lympho Hodgkin cổ điển

TQ

Đơn trị liệu

Ung thư đường niệu PD-L1 cao

TQ

Đơn trị liệu

Tính An Toàn và Tác Dụng Phụ Của Thuốc Tislelizumab Tevimbra

Tác dụng phụ thường gặp (kết hợp hóa trị)

Các tác dụng phụ thường gặp nhất khi tislelizumab kết hợp hóa trị bao gồm: thiếu máu (68%), giảm bạch cầu trung tính (78%), giảm bạch cầu (55%), chán ăn (39%), buồn nôn (37%), bệnh lý thần kinh ngoại vi cảm giác (26%).

Lợi thế an toàn đặc biệt

Nổi bật: Tỷ lệ tác dụng phụ độ ≥3 chỉ 18,8% (tislelizumab) so với 55,8% (hóa trị) trong RATIONALE-302 — chênh lệch hơn 3 lần, là lợi thế an toàn rất rõ ràng.

Tác dụng phụ liên quan miễn dịch (irAEs)

Các irAEs điển hình bao gồm: viêm phổi, viêm gan, viêm đại tràng, rối loạn tuyến giáp, viêm tuyến yên, viêm thận và phản ứng da. Hồ sơ an toàn nhìn chung nhất quán với các thuốc PD-1 đã biết, không có độc tính mới hoặc ngoài dự kiến.

Cảnh báo đặc biệt

  • Phản ứng miễn dịch nghiêm trọng trên các cơ quan: phổi, gan, đại tràng, tuyến nội tiết, thận và da
  • Biến chứng ghép tạng đặc và ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT)
  • Phản ứng truyền thuốc
  • Độc tính thai nhi — phụ nữ mang thai không được dùng
  • Phụ nữ cho con bú nên ngưng cho bú trong thời gian điều trị và ít nhất 5 tháng sau liều cuối

So Sánh Với Các Thuốc Anti-PD-1 Khác

 

Đặc điểm

Tislelizumab

Pembrolizumab

Nivolumab

Định dạng kháng thể

IgG4-variant (Fc-null)

IgG4 (S228P)

IgG4 (S228P)

Gắn FcγR

Không (Fc-null)

Nguy cơ ADCP tế bào T

Giảm thiểu

Thời gian bán hủy

~23,8 ngày

~22 ngày

~20 ngày

Liều chuẩn

200 mg/3W

200 mg/3W hoặc 400 mg/6W

240 mg/2W hoặc 480 mg/4W

Thuốc Tislelizumab Tevimbra giá bao nhiêu?

Giá Thuốc Tislelizumab Tevimbra: Tư vấn 0778718459

Thuốc Tislelizumab Tevimbra mua ở đâu?

Hà Nội: 80 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân

HCM: 152 Lạc Long Quân, Phường 3, quận 11

Tài liệu tham khảo: ESCC and GC/GEJC Treatment | TEVIMBRA® (tislelizumab-jsgr)

 

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0778718459

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Vivitra Trastuzumab giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Vivitra Trastuzumab là kháng thể IgG1 kappa gắn đặc hiệu vào vùng ngoại bào của thụ thể HER2. Trastuzumab ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư vú HER2(+) trong các mô hình tiền lâm sàng.

 

Mua hàng

Thuốc Homoharringtonine giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Homoharringtonine (HHT) là alkaloid thực vật tự nhiên được chiết xuất từ cây Cephalotaxus fortunei (vược cây Trung Quốc). HHT và các ester liên quan được mô tả lần đầu năm 1970, và là đối tượng nghiên cứu chuyên sâu của các nhà khoa học Trung Quốc từ thập niên 1970 đến nay.

 

Mua hàng

Thuốc Carteyva Relmacabtagene giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Carteyva Relmacabtagene là sản phẩm tế bào T thụ thể kháng nguyên chimeric tự thân (autologous CAR-T) nhắm vào CD19, được phát triển độc lập bữi JW Therapeutics (HKEX: 2126), dựa trên nền tảng quy trình sản xuất của Juno Therapeutics (nay thuộc Bristol Myers Squibb).

 

Mua hàng

Thuốc Ensartinib Ensacove giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Ensartinib Ensacove là thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) thế hệ hai nhắm vào anaplastic lymphoma kinase (ALK), được FDA phê duyệt ngày 18/12/2024 cho người lớn mắc NSCLC dương tính ALK tiến triển tại chỗ hoặc di căn, chưa được điều trị bằng thuốc ức chế ALK trước đó.

 

Mua hàng

Thuốc Mazdutide giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Mazdutide là chủ vận kép thụ thể GLP-1 và glucagon (GCG) đầu tiên trên toàn cầu được phê duyệt để giảm cân — một cột mốc lịch sử trong điều trị béo phì và rối loạn chuyển hóa. Thuốc do Innovent Biologics (Trung Quốc) phát triển từ hợp chất được cấp phép từ Eli Lilly, được NMPA phê duyệt chỉ định béo phì tháng 6/2025 và đái tháo đường type 2 tháng 9/2025.

 

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn