Thuốc Vivitra Trastuzumab giá bao nhiêu

Thuốc Vivitra Trastuzumab giá bao nhiêu

  • AD_05586

Thuốc Vivitra Trastuzumab là kháng thể IgG1 kappa gắn đặc hiệu vào vùng ngoại bào của thụ thể HER2. Trastuzumab ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư vú HER2(+) trong các mô hình tiền lâm sàng.

 

Thuốc Vivitra Trastuzumab là thuốc gì?

Thuốc Vivitra Trastuzumab là kháng thể IgG1 kappa gắn đặc hiệu vào vùng ngoại bào của thụ thể HER2. Trastuzumab ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư vú HER2(+) trong các mô hình tiền lâm sàng.

Thuốc Vivitra Trastuzumab ban đầu được FDA phê duyệt cho ung thư vú di căn HER2(+) năm 1998, dựa trên thử nghiệm Phase 3 ngẫu nhiên cho thấy phối hợp trastuzumab và hóa trị cải thiện đáng kể tỷ lệ đáp ứng khách quan, sống không tiến triển và sống toàn thể so với hóa trị đơn thuần. FDA phê duyệt cho điều trị bổ trợ (adjuvant) năm 2006, dựa trên phân tích trung gian của hai thử nghiệm NSABP B-31 và NCCTG N9831.

Thông Tin Dược Học Của Thuốc Vivitra Trastuzumab

Đặc điểm

Thông tin

Tên gốc

Trastuzumab

Tên thương mại

Herceptin®

Loại thuốc

Kháng thể đơn dòng IgG1 kappa, humanized

Đích tác dụng

HER2 — vùng ngoại bào miền IV

Nhà phát triển

Genentech / Roche

FDA phê duyệt đầu tiên

1998 (mBC); 2006 (bổ trợ)

Dạng bào chế

Bột đông khô pha tiêm TM, hoặc tiêm dưới da (Herceptin Hylecta®)

Tỷ lệ HER2(+) trong ung thư vú

20–30%

Cơ Chế Tác Dụng Của Thuốc Vivitra Trastuzumab

Ức chế trực tiếp tín hiệu HER2

Trastuzumab là kháng thể đơn dòng chuột-người hóa (humanized) kháng vùng ngoại bào miền IV của HER2, đã được chứng minh ức chế biểu hiện quá mức HER2 thông qua quá trình đồng phân hóa độc lập với ligand.

ADCC — Cơ chế chính được chứng minh nhiều nhất

ADCC (gây độc tế bào qua trung gian kháng thể) được xác định là tác dụng ngoại bào của trastuzumab. Thụ thể Fc trên các tế bào miễn dịch hiệu ứng, chủ yếu là tế bào NK, nhận diện phần Fc của trastuzumab trên tế bào ung thư đích và tấn công các tế bào này.

So sánh với pertuzumab — Cơ chế bổ trợ

Pertuzumab là kháng thể đơn dòng humanized tái tổ hợp khác gắn vào vùng ngoại bào miền II của HER2 — đối diện với miền IV nơi trastuzumab gắn vào, cơ chế tác dụng bổ sung cho trastuzumab. Kết hợp hai kháng thể tăng cường ức chế con đường tín hiệu hạ nguồn và đồng thời phát huy ADCC cùng nhau.

Cơ chế đề kháng

  • Cản trở gắn kết trastuzumab với HER2 (HER2 cắt ngắn, p95HER2)
  • Tăng điều hòa tín hiệu hạ nguồn HER2
  • Tín hiệu qua các con đường thay thế
  • Suy giảm gây độc tế bào qua trung gian miễn dịch

Liều Dùng và Cách Dùng Của Thuốc Vivitra Trastuzumab

Chỉ định

Liều nạp

Liều duy trì

Đơn trị/phối hợp hóa trị (hàng tuần)

4 mg/kg

2 mg/kg/tuần

Đơn trị/phối hợp hóa trị (3 tuần)

8 mg/kg

6 mg/kg/3 tuần

Bổ trợ ung thư vú

8 hoặc 4 mg/kg

6 hoặc 2 mg/kg × 1 năm

Dạng dưới da (Herceptin Hylecta®)

600 mg cố định

600 mg/3 tuần

Dữ Liệu Lâm Sàng Của Thuốc Vivitra Trastuzumab

Ung thư vú di căn — Thử nghiệm phê duyệt FDA 1998

Trong thử nghiệm đơn trị liệu trastuzumab ở ung thư vú HER2(+) bước một:

Phác đồ

Nhóm bệnh nhân

Kết quả

4mg/kg nạp → 2mg/kg/tuần

HER2 3+

ORR 35%

4mg/kg nạp → 2mg/kg/tuần

HER2 amplified

ORR 34%

8mg/kg nạp → 6mg/kg/3 tuần (Phase 2)

Khác

Tỷ lệ lợi ích lâm sàng 33%

NSABP B-31 / NCCTG N9831 — Bổ trợ (Phase 3)

Phân tích chung sống toàn thể từ NSABP B-31 và NCCTG N9831 (Romond et al., JCO 2014) khẳng định lợi ích sống toàn thể đáng kể khi thêm trastuzumab vào hóa trị bổ trợ ở bệnh nhân ung thư vú giai đoạn sớm HER2(+) hạch dương tính. Phân tích theo dõi tim mạch 7 năm (Romond et al., JCO 2012) cho thấy nguy cơ tim mạch có thể quản lý được.

HERA Trial — Theo dõi 11 năm (Phase 3)

Thử nghiệm HERceptin Adjuvant (HERA) theo dõi 11 năm (Cameron et al., Lancet 2017) là phân tích cuối cùng xác nhận lợi ích lâu dài của 1 năm trastuzumab bổ trợ sau hóa trị ở bệnh nhân ung thư vú sớm HER2(+).

NeoSphere — Phối hợp Pertuzumab (Phase 2)

Trong nghiên cứu NeoSphere và TRYPHAENA, liệu pháp đích kép trastuzumab kết hợp pertuzumab tiếp tục cải thiện tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn về bệnh học (pCR) trong điều trị tân hỗ trợ ung thư vú HER2(+) giai đoạn sớm.

BERENICE — An toàn tim mạch khi phối hợp anthracycline (Phase 2)

731 bệnh nhân nhận hóa trị có anthracycline kết hợp pertuzumab-trastuzumab trong cả giai đoạn tân hỗ trợ và bổ trợ (tổng 1 năm). Theo dõi trung vị 64,5 tháng:

Tiêu chí

Cohort A

Cohort B

Giảm LVEF ≥10 điểm xuống <50% (bổ trợ)

7,7%

10,5%

Giảm LVEF ≥10 điểm (TFFU)

6,2%

3,6%

Suy tim độ III/IV

0%

0,5%

Sống không sự kiện 5 năm

90,8%

89,2%

 

Kết luận: Không có vấn đề tim mạch mới, tỷ lệ suy tim độ III/IV rất hiếm (0,5%).

Phối hợp pertuzumab — Cơ chế hiệp đồng không trùng lặp

Trong một nhánh nghiên cứu khác, 14,3% bệnh nhân đáp ứng khi đưa lại trastuzumab sau khi bệnh tiến triển với đơn trị pertuzumab — chứng minh hai thuốc nhắm HER2 có cơ chế hiệp đồng, không trùng lặp.

Tình Trạng Đề Kháng — Vấn đề Lâm Sàng Lớn

Mặc dù thành công đáng kể, 70% bệnh nhân ung thư vú HER2(+) biểu hiện đề kháng nguyên phát hoặc thứ phát với trastuzumab, làm nổi bật tầm quan trọng của việc phát triển các liệu pháp mới cho bệnh lý này — bao gồm T-DM1, trastuzumab deruxtecan (Enhertu) và các phối hợp đích kép.

Chỉ Định Đã Phê Duyệt

Chỉ định

Năm phê duyệt FDA

Phác đồ

Ung thư vú di căn HER2(+)

1998

Đơn trị hoặc + hóa trị

Ung thư vú bổ trợ HER2(+)

2006

+ hóa trị, 1 năm

Ung thư vú tân hỗ trợ HER2(+)

+ hóa trị ± pertuzumab

Ung thư dạ dày/GEJ di căn HER2(+)

2010

+ hóa trị (fluoropyrimidine/cisplatin)

Tính An Toàn — Độc Tính Tim Mạch Là Trọng Tâm

Cơ chế độc tính tim

Trastuzumab gây độc tim qua việc ức chế tín hiệu HER2 trong tế bào cơ tim — vốn cần thiết cho sửa chữa và đáp ứng stress của tim, đặc biệt khi phối hợp anthracycline.

Tác dụng phụ thường gặp khác

  • Phản ứng liên quan truyền (sốt, ớn lạnh, đặc biệt liều đầu)
  • Buồn nôn, tiêu chảy
  • Giảm bạch cầu (khi phối hợp hóa trị)
  • Đau đầu, mệt mỏi

Cảnh báo đặc biệt

  • Suy tim sung huyết: Đánh giá LVEF trước, trong và sau điều trị
  • Độc tính phổi: Viêm phổi kẽ, ARDS (hiếm nhưng nghiêm trọng)
  • Độc tính thai nhi: Thiểu ối, gây dị tật/tử vong thai nhi
  • Phản ứng truyền nghiêm trọng: Sốc phản vệ (hiếm)

Thuốc Vivitra Trastuzumab giá bao nhiêu

Giá Thuốc Vivitra Trastuzumab: Tư vấn 0778718459

Thuốc Vivitra Trastuzumab mua ở đâu?

Hà Nội: 80 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân

HCM: 152 Lạc Long Quân, Phường 3, quận 11

Nguồn tham khảo

FDA (BLA gốc 1998, 2006); Romond EH et al. — NEJM 2005, JCO 2012, JCO 2014 (NSABP B-31/NCCTG N9831); Cameron D et al. — Lancet 2017 (HERA 11-year); Gianni L et al. — NeoSphere; BERENICE — PMC9179451; Pernas & Tolaney — PMC3357513 (cơ chế đề kháng); ScienceDirect 2020 (cơ chế ADCC); PMC6210751 (trastuzumab + pertuzumab synergism); Aetna CPB 0313 (biosimilars); Targeted Oncology, AJMC, OncNursingNews, Pharmacy Times 2024 (Hercessi).

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0778718459

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Homoharringtonine giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Homoharringtonine (HHT) là alkaloid thực vật tự nhiên được chiết xuất từ cây Cephalotaxus fortunei (vược cây Trung Quốc). HHT và các ester liên quan được mô tả lần đầu năm 1970, và là đối tượng nghiên cứu chuyên sâu của các nhà khoa học Trung Quốc từ thập niên 1970 đến nay.

 

Mua hàng

Thuốc Carteyva Relmacabtagene giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Carteyva Relmacabtagene là sản phẩm tế bào T thụ thể kháng nguyên chimeric tự thân (autologous CAR-T) nhắm vào CD19, được phát triển độc lập bữi JW Therapeutics (HKEX: 2126), dựa trên nền tảng quy trình sản xuất của Juno Therapeutics (nay thuộc Bristol Myers Squibb).

 

Mua hàng

Thuốc Ensartinib Ensacove giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Ensartinib Ensacove là thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) thế hệ hai nhắm vào anaplastic lymphoma kinase (ALK), được FDA phê duyệt ngày 18/12/2024 cho người lớn mắc NSCLC dương tính ALK tiến triển tại chỗ hoặc di căn, chưa được điều trị bằng thuốc ức chế ALK trước đó.

 

Mua hàng

Thuốc Mazdutide giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Mazdutide là chủ vận kép thụ thể GLP-1 và glucagon (GCG) đầu tiên trên toàn cầu được phê duyệt để giảm cân — một cột mốc lịch sử trong điều trị béo phì và rối loạn chuyển hóa. Thuốc do Innovent Biologics (Trung Quốc) phát triển từ hợp chất được cấp phép từ Eli Lilly, được NMPA phê duyệt chỉ định béo phì tháng 6/2025 và đái tháo đường type 2 tháng 9/2025.

 

Mua hàng

Thuốc Serplulimab Hetronifly giá bao nhiêu?

0 ₫

Thuốc Serplulimab Hetronifly là một kháng thể đơn dòng IgG4/kappa tái tổ hợp có nguồn gốc toàn người (fully human), gắn kết chọn lọc vào thụ thể chết tế bào lập trình số 1 (PD-1 – Programmed Death-1), qua đó phống toả ức chế tương tác PD-1/PD-L1 và PD-1/PD-L2. Thuốc được phát triển bởi Henlius Biotech (Thượng Hải, Trung Quốc) và được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia Trung Quốc (NMPA) phê duyệt lần đầu vào năm 2022.

 

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn