Thuốc Vivitra Trastuzumab là thuốc gì?
Thuốc Vivitra Trastuzumab là kháng thể IgG1 kappa gắn đặc hiệu vào vùng ngoại bào của thụ thể HER2. Trastuzumab ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư vú HER2(+) trong các mô hình tiền lâm sàng.
Thuốc Vivitra Trastuzumab ban đầu được FDA phê duyệt cho ung thư vú di căn HER2(+) năm 1998, dựa trên thử nghiệm Phase 3 ngẫu nhiên cho thấy phối hợp trastuzumab và hóa trị cải thiện đáng kể tỷ lệ đáp ứng khách quan, sống không tiến triển và sống toàn thể so với hóa trị đơn thuần. FDA phê duyệt cho điều trị bổ trợ (adjuvant) năm 2006, dựa trên phân tích trung gian của hai thử nghiệm NSABP B-31 và NCCTG N9831.
Thông Tin Dược Học Của Thuốc Vivitra Trastuzumab
Đặc điểm | Thông tin |
Tên gốc | Trastuzumab |
Tên thương mại | Herceptin® |
Loại thuốc | Kháng thể đơn dòng IgG1 kappa, humanized |
Đích tác dụng | HER2 — vùng ngoại bào miền IV |
Nhà phát triển | Genentech / Roche |
FDA phê duyệt đầu tiên | 1998 (mBC); 2006 (bổ trợ) |
Dạng bào chế | Bột đông khô pha tiêm TM, hoặc tiêm dưới da (Herceptin Hylecta®) |
Tỷ lệ HER2(+) trong ung thư vú | 20–30% |
Cơ Chế Tác Dụng Của Thuốc Vivitra Trastuzumab
Ức chế trực tiếp tín hiệu HER2
Trastuzumab là kháng thể đơn dòng chuột-người hóa (humanized) kháng vùng ngoại bào miền IV của HER2, đã được chứng minh ức chế biểu hiện quá mức HER2 thông qua quá trình đồng phân hóa độc lập với ligand.
ADCC — Cơ chế chính được chứng minh nhiều nhất
ADCC (gây độc tế bào qua trung gian kháng thể) được xác định là tác dụng ngoại bào của trastuzumab. Thụ thể Fc trên các tế bào miễn dịch hiệu ứng, chủ yếu là tế bào NK, nhận diện phần Fc của trastuzumab trên tế bào ung thư đích và tấn công các tế bào này.
So sánh với pertuzumab — Cơ chế bổ trợ
Pertuzumab là kháng thể đơn dòng humanized tái tổ hợp khác gắn vào vùng ngoại bào miền II của HER2 — đối diện với miền IV nơi trastuzumab gắn vào, cơ chế tác dụng bổ sung cho trastuzumab. Kết hợp hai kháng thể tăng cường ức chế con đường tín hiệu hạ nguồn và đồng thời phát huy ADCC cùng nhau.
Cơ chế đề kháng
- Cản trở gắn kết trastuzumab với HER2 (HER2 cắt ngắn, p95HER2)
- Tăng điều hòa tín hiệu hạ nguồn HER2
- Tín hiệu qua các con đường thay thế
- Suy giảm gây độc tế bào qua trung gian miễn dịch
Liều Dùng và Cách Dùng Của Thuốc Vivitra Trastuzumab
Chỉ định | Liều nạp | Liều duy trì |
Đơn trị/phối hợp hóa trị (hàng tuần) | 4 mg/kg | 2 mg/kg/tuần |
Đơn trị/phối hợp hóa trị (3 tuần) | 8 mg/kg | 6 mg/kg/3 tuần |
Bổ trợ ung thư vú | 8 hoặc 4 mg/kg | 6 hoặc 2 mg/kg × 1 năm |
Dạng dưới da (Herceptin Hylecta®) | 600 mg cố định | 600 mg/3 tuần |
Dữ Liệu Lâm Sàng Của Thuốc Vivitra Trastuzumab
Ung thư vú di căn — Thử nghiệm phê duyệt FDA 1998
Trong thử nghiệm đơn trị liệu trastuzumab ở ung thư vú HER2(+) bước một:
Phác đồ | Nhóm bệnh nhân | Kết quả |
4mg/kg nạp → 2mg/kg/tuần | HER2 3+ | ORR 35% |
4mg/kg nạp → 2mg/kg/tuần | HER2 amplified | ORR 34% |
8mg/kg nạp → 6mg/kg/3 tuần (Phase 2) | Khác | Tỷ lệ lợi ích lâm sàng 33% |
NSABP B-31 / NCCTG N9831 — Bổ trợ (Phase 3)
Phân tích chung sống toàn thể từ NSABP B-31 và NCCTG N9831 (Romond et al., JCO 2014) khẳng định lợi ích sống toàn thể đáng kể khi thêm trastuzumab vào hóa trị bổ trợ ở bệnh nhân ung thư vú giai đoạn sớm HER2(+) hạch dương tính. Phân tích theo dõi tim mạch 7 năm (Romond et al., JCO 2012) cho thấy nguy cơ tim mạch có thể quản lý được.
HERA Trial — Theo dõi 11 năm (Phase 3)
Thử nghiệm HERceptin Adjuvant (HERA) theo dõi 11 năm (Cameron et al., Lancet 2017) là phân tích cuối cùng xác nhận lợi ích lâu dài của 1 năm trastuzumab bổ trợ sau hóa trị ở bệnh nhân ung thư vú sớm HER2(+).
NeoSphere — Phối hợp Pertuzumab (Phase 2)
Trong nghiên cứu NeoSphere và TRYPHAENA, liệu pháp đích kép trastuzumab kết hợp pertuzumab tiếp tục cải thiện tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn về bệnh học (pCR) trong điều trị tân hỗ trợ ung thư vú HER2(+) giai đoạn sớm.
BERENICE — An toàn tim mạch khi phối hợp anthracycline (Phase 2)
731 bệnh nhân nhận hóa trị có anthracycline kết hợp pertuzumab-trastuzumab trong cả giai đoạn tân hỗ trợ và bổ trợ (tổng 1 năm). Theo dõi trung vị 64,5 tháng:
Tiêu chí | Cohort A | Cohort B |
Giảm LVEF ≥10 điểm xuống <50% (bổ trợ) | 7,7% | 10,5% |
Giảm LVEF ≥10 điểm (TFFU) | 6,2% | 3,6% |
Suy tim độ III/IV | 0% | 0,5% |
Sống không sự kiện 5 năm | 90,8% | 89,2% |
Kết luận: Không có vấn đề tim mạch mới, tỷ lệ suy tim độ III/IV rất hiếm (0,5%).
Phối hợp pertuzumab — Cơ chế hiệp đồng không trùng lặp
Trong một nhánh nghiên cứu khác, 14,3% bệnh nhân đáp ứng khi đưa lại trastuzumab sau khi bệnh tiến triển với đơn trị pertuzumab — chứng minh hai thuốc nhắm HER2 có cơ chế hiệp đồng, không trùng lặp.
Tình Trạng Đề Kháng — Vấn đề Lâm Sàng Lớn
Mặc dù thành công đáng kể, 70% bệnh nhân ung thư vú HER2(+) biểu hiện đề kháng nguyên phát hoặc thứ phát với trastuzumab, làm nổi bật tầm quan trọng của việc phát triển các liệu pháp mới cho bệnh lý này — bao gồm T-DM1, trastuzumab deruxtecan (Enhertu) và các phối hợp đích kép.
Chỉ Định Đã Phê Duyệt
Chỉ định | Năm phê duyệt FDA | Phác đồ |
Ung thư vú di căn HER2(+) | 1998 | Đơn trị hoặc + hóa trị |
Ung thư vú bổ trợ HER2(+) | 2006 | + hóa trị, 1 năm |
Ung thư vú tân hỗ trợ HER2(+) | — | + hóa trị ± pertuzumab |
Ung thư dạ dày/GEJ di căn HER2(+) | 2010 | + hóa trị (fluoropyrimidine/cisplatin) |
Tính An Toàn — Độc Tính Tim Mạch Là Trọng Tâm
Cơ chế độc tính tim
Trastuzumab gây độc tim qua việc ức chế tín hiệu HER2 trong tế bào cơ tim — vốn cần thiết cho sửa chữa và đáp ứng stress của tim, đặc biệt khi phối hợp anthracycline.
Tác dụng phụ thường gặp khác
- Phản ứng liên quan truyền (sốt, ớn lạnh, đặc biệt liều đầu)
- Buồn nôn, tiêu chảy
- Giảm bạch cầu (khi phối hợp hóa trị)
- Đau đầu, mệt mỏi
Cảnh báo đặc biệt
- Suy tim sung huyết: Đánh giá LVEF trước, trong và sau điều trị
- Độc tính phổi: Viêm phổi kẽ, ARDS (hiếm nhưng nghiêm trọng)
- Độc tính thai nhi: Thiểu ối, gây dị tật/tử vong thai nhi
- Phản ứng truyền nghiêm trọng: Sốc phản vệ (hiếm)
Thuốc Vivitra Trastuzumab giá bao nhiêu
Giá Thuốc Vivitra Trastuzumab: Tư vấn 0778718459
Thuốc Vivitra Trastuzumab mua ở đâu?
Hà Nội: 80 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân
HCM: 152 Lạc Long Quân, Phường 3, quận 11
Nguồn tham khảo
FDA (BLA gốc 1998, 2006); Romond EH et al. — NEJM 2005, JCO 2012, JCO 2014 (NSABP B-31/NCCTG N9831); Cameron D et al. — Lancet 2017 (HERA 11-year); Gianni L et al. — NeoSphere; BERENICE — PMC9179451; Pernas & Tolaney — PMC3357513 (cơ chế đề kháng); ScienceDirect 2020 (cơ chế ADCC); PMC6210751 (trastuzumab + pertuzumab synergism); Aetna CPB 0313 (biosimilars); Targeted Oncology, AJMC, OncNursingNews, Pharmacy Times 2024 (Hercessi).

