Thuốc Luciacal Acalabrutinib giá bao nhiêu

Thuốc Luciacal Acalabrutinib giá bao nhiêu

  • AD_05500

Thuốc Luciacal Acalabrutinib là một thuốc ức chế Bruton’s tyrosine kinase (BTK) thế hệ thứ hai, thiết kế nhằm ức chế chọn lọc BTK mạnh mẽ hơn nhưng ít ảnh hưởng các kinase ngoài đích so với thế hệ đầu (như ibrutinib). Thuốc được phát triển với mục tiêu tối ưu hóa hiệu quả điều trị các bệnh ác tính tế bào B, đồng thời giảm các tác dụng phụ liên quan đến ức chế ngoài BTK (như rung nhĩ, chảy máu, phát ban) vốn hay gặp với ibrutinib.

Thuốc Luciacal Acalabrutinib là thuốc gì?

Thuốc Luciacal Acalabrutinib là một thuốc ức chế Bruton’s tyrosine kinase (BTK) thế hệ thứ hai, thiết kế nhằm ức chế chọn lọc BTK mạnh mẽ hơn nhưng ít ảnh hưởng các kinase ngoài đích so với thế hệ đầu (như ibrutinib). Thuốc được phát triển với mục tiêu tối ưu hóa hiệu quả điều trị các bệnh ác tính tế bào B, đồng thời giảm các tác dụng phụ liên quan đến ức chế ngoài BTK (như rung nhĩ, chảy máu, phát ban) vốn hay gặp với ibrutinib.

Hiện nay, thuốc Luciacal Acalabrutinib được sử dụng chủ yếu trong điều trị leukemia lympho mạn (CLL/SLL)u lympho tế bào mantle (MCL), kể cả trong những trường hợp đã điều trị trước đó hoặc mới chẩn đoán. Sự xuất hiện của thuốc đã mở ra lựa chọn an toàn hơn cho nhiều bệnh nhân cần điều trị dài hạn bằng thuốc ức chế BTK.

Cơ chế tác dụng và đặc tính phân tử của thuốc Luciacal Acalabrutinib

Thuốc Luciacal Acalabrutinib là thuốc ức chế BTK không hồi phục, gắn cộng hóa trị vào cysteine-481 trong vùng hoạt động của BTK. Bằng cách này, thuốc chặn truyền tín hiệu của thụ thể tế bào B (BCR), vốn đóng vai trò quan trọng trong sự tồn tại, tăng sinh và di cư của tế bào B ác tính.

Điểm cải tiến chính so với ibrutinib là tính chọn lọc cao hơn, hạn chế ức chế các kinase khác như EGFR, ITK, TEC. Điều này lý giải vì sao thuốc Luciacal Acalabrutinib thường có tỷ lệ rung nhĩ, tiêu chảy, phát ban và chảy máu thấp hơn.

Dược động học của thuốc Luciacal Acalabrutinib

  • Hấp thu: hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh trong khoảng 0,5–1 giờ. Sinh khả dụng ổn định, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • Chuyển hóa: chủ yếu qua CYP3A4 ở gan, tạo chất chuyển hóa ít hoạt tính.
  • Thải trừ: phần lớn qua phân, một phần nhỏ qua nước tiểu.
  • Thời gian bán thải: khoảng 1–2 giờ, nhưng gắn kết cộng hóa trị giúp tác dụng ức chế BTK kéo dài hơn so với thời gian tồn tại trong huyết tương.

Do chuyển hóa qua CYP3A4, thuốc có thể bị ảnh hưởng bởi các thuốc ức chế hoặc cảm ứng enzym này.

Chỉ định thuốc Luciacal Acalabrutinib

  • Bệnh bạch cầu lympho mạn tính (CLL) và lymphoma lympho nhỏ (SLL): dùng cho cả bệnh nhân mới chẩn đoán hoặc đã điều trị trước đó, đơn trị hoặc kết hợp obinutuzumab.
  • U lympho tế bào mantle (MCL): dành cho bệnh nhân tái phát hoặc kháng trị sau ít nhất một dòng điều trị trước đó.
  • Ngoài ra, thuốc đang được nghiên cứu mở rộng cho nhiều bệnh lý ác tính tế bào B khác (ví dụ: Waldenström macroglobulinemia, DLBCL thể đặc biệt).

Liều dùng và cách dùng của thuốc Luciacal Acalabrutinib

  • Liều tiêu chuẩn: 100 mg uống hai lần mỗi ngày (tổng 200 mg/ngày), cách nhau khoảng 12 giờ.
  • Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • Nuốt nguyên viên, không nghiền hoặc nhai.
  • Không dùng đồng thời với thuốc kháng acid mạnh (PPI): vì giảm hấp thu. Nếu phải dùng thuốc kháng H2 hoặc antacid, cần giãn cách ít nhất 2 giờ.

Hiệu chỉnh liều và xử trí khi quên liều

  • Nếu quên một liều và còn <3 giờ so với giờ dự kiến, uống ngay liều đã quên; nếu quá 3 giờ, bỏ qua liều đó.
  • Suy gan trung bình/nặng: chưa có dữ liệu đầy đủ; nên thận trọng và cân nhắc giảm liều.
  • Suy thận nhẹ-vừa: không cần điều chỉnh; chưa có dữ liệu ở suy thận nặng hoặc chạy thận.

Tác dụng phụ của thuốc Luciacal Acalabrutinib

Tác dụng phụ thường gặp

  • Đau đầu nhẹ (đặc biệt trong vài tuần đầu).
  • Tiêu chảy, buồn nôn.
  • Nhiễm trùng đường hô hấp trên.
  • Giảm bạch cầu hoặc thiếu máu nhẹ.

Tác dụng phụ cần lưu ý

  • Xuất huyết: do ức chế tín hiệu tiểu cầu qua BTK; cần thận trọng khi phối hợp thuốc kháng đông hoặc chống kết tập tiểu cầu.
  • Rung nhĩ/loạn nhịp: ít hơn ibrutinib nhưng vẫn có thể xảy ra, nhất là ở bệnh nhân tim mạch nền.
  • Nhiễm trùng nặng: vi khuẩn, virus, nấm; nên tiêm phòng trước điều trị nếu có thể.
  • Phản ứng quá mẫn và phát ban.

Quản trị thực hành

  • Theo dõi công thức máu định kỳ, đặc biệt khi phối hợp thuốc ức chế miễn dịch khác.
  • Đánh giá nguy cơ chảy máu trước khi chỉ định, cân nhắc tạm ngừng thuốc trước phẫu thuật lớn ít nhất 3–7 ngày.
  • Theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng, tư vấn bệnh nhân báo ngay khi có sốt.

Tương tác thuốc

  • CYP3A4:
    • Tránh dùng chung với chất ức chế mạnh (ketoconazole, itraconazole, clarithromycin) vì tăng nồng độ thuốc Luciacal Acalabrutinib → tăng độc tính.
    • Tránh cảm ứng mạnh (rifampin, carbamazepine, phenytoin) vì giảm hiệu quả.
  • Thuốc kháng acid:
    • Không dùng PPI cùng thuốc.
    • Với thuốc kháng H2, dùng Luciacal Acalabrutinib ít nhất 2 giờ trước.
    • Với antacid, giãn cách ít nhất 2 giờ.
  • Thuốc kháng đông/chống kết tập tiểu cầu: tăng nguy cơ chảy máu; cần cân nhắc lợi ích – nguy cơ và theo dõi sát.

Vai trò và “playbook” cho dược sĩ

Trước khi khởi trị

  • Rà soát thuốc đang dùng, đặc biệt thuốc qua CYP3A4 và thuốc ảnh hưởng đông máu.
  • Đánh giá bệnh tim mạch nền, nguy cơ rung nhĩ, nguy cơ xuất huyết.
  • Tư vấn cách uống thuốc, khoảng cách với thuốc giảm acid dạ dày.
  • Xem xét tiêm phòng cúm, phế cầu, viêm gan B trước khi bắt đầu điều trị nếu bệnh nhân chưa được tiêm.

Trong quá trình điều trị

  • Theo dõi công thức máu, dấu hiệu nhiễm trùng.
  • Kiểm tra định kỳ tim mạch (nhịp tim, triệu chứng loạn nhịp) ở người có nguy cơ.
  • Dặn bệnh nhân báo ngay khi có bầm máu, chảy máu bất thường, sốt, khó thở.

Trước phẫu thuật hoặc thủ thuật xâm lấn

  • Ngừng thuốc ít nhất 3–7 ngày trước thủ thuật, khởi lại sau khi cầm máu hoàn toàn.

Khi gặp tác dụng phụ

  • Đau đầu nhẹ có thể giảm bằng thuốc giảm đau thông thường.
  • Nếu xuất huyết nặng, ngừng thuốc và xử trí theo tình trạng lâm sàng.
  • Nhiễm trùng nặng: tạm ngừng thuốc và điều trị kháng sinh phù hợp.
  • Rung nhĩ: phối hợp bác sĩ tim mạch, cân nhắc tạm ngừng hoặc đổi thuốc.

Vị trí của thuốc Luciacal Acalabrutinib trong điều trị hiện nay

Thuốc Luciacal Acalabrutinib được coi là lựa chọn BTK thế hệ mới ưu tiên cho CLL/SLL và MCL nhờ hiệu quả cao, ít tác dụng phụ ngoài đích hơn so với ibrutinib. Thuốc phù hợp với bệnh nhân:

  • Cần điều trị kéo dài nhưng muốn giảm nguy cơ rung nhĩ/chảy máu.
  • Có bệnh tim mạch nền, không dung nạp ibrutinib.
  • Cần liệu pháp đường uống, theo dõi ngoại trú.

Trong thực hành hiện nay, Luciacal Acalabrutinib có thể dùng đơn trị hoặc kết hợp obinutuzumab trong CLL mới chẩn đoán; cũng là lựa chọn chuẩn cho MCL tái phát/kháng trị.

Tóm tắt thực hành nhanh

  • Liều: 100 mg uống 2 lần/ngày, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • Tránh: PPI, chất ức chế/cảm ứng mạnh CYP3A4, phối hợp thuốc chống đông cần theo dõi chặt.
  • Độc tính chính: đau đầu, tiêu chảy, giảm bạch cầu, nhiễm trùng; lưu ý nguy cơ xuất huyết và rung nhĩ (ít hơn ibrutinib).
  • Theo dõi: công thức máu, nhiễm trùng, tim mạch; ngừng trước phẫu thuật lớn.
  • Vị trí: lựa chọn BTK ưu tiên trong CLL/SLL và MCL nhờ an toàn hơn so với ibrutinib, thích hợp điều trị dài hạn.

Thuốc Luciacal Acalabrutinib giá bao nhiêu?

Giá Thuốc Luciacal Acalabrutinib: Tư vấn: 0778718459

Thuốc Luciacal Acalabrutinib mua ở đâu?

Hà Nội: 85 Vũ Trọng Phụng, Hà Nội

HCM: 184 Lê Đại Hành, Phường 3, quận 11

Bài viết có tham khảo thông tin từ website: Acalabrutinib: Uses, Interactions, Mechanism of Action | DrugBank Online

 

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0778718459

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Vivitra Trastuzumab giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Vivitra Trastuzumab là kháng thể IgG1 kappa gắn đặc hiệu vào vùng ngoại bào của thụ thể HER2. Trastuzumab ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư vú HER2(+) trong các mô hình tiền lâm sàng.

 

Mua hàng

Thuốc Homoharringtonine giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Homoharringtonine (HHT) là alkaloid thực vật tự nhiên được chiết xuất từ cây Cephalotaxus fortunei (vược cây Trung Quốc). HHT và các ester liên quan được mô tả lần đầu năm 1970, và là đối tượng nghiên cứu chuyên sâu của các nhà khoa học Trung Quốc từ thập niên 1970 đến nay.

 

Mua hàng

Thuốc Carteyva Relmacabtagene giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Carteyva Relmacabtagene là sản phẩm tế bào T thụ thể kháng nguyên chimeric tự thân (autologous CAR-T) nhắm vào CD19, được phát triển độc lập bữi JW Therapeutics (HKEX: 2126), dựa trên nền tảng quy trình sản xuất của Juno Therapeutics (nay thuộc Bristol Myers Squibb).

 

Mua hàng

Thuốc Ensartinib Ensacove giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Ensartinib Ensacove là thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) thế hệ hai nhắm vào anaplastic lymphoma kinase (ALK), được FDA phê duyệt ngày 18/12/2024 cho người lớn mắc NSCLC dương tính ALK tiến triển tại chỗ hoặc di căn, chưa được điều trị bằng thuốc ức chế ALK trước đó.

 

Mua hàng

Thuốc Mazdutide giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Mazdutide là chủ vận kép thụ thể GLP-1 và glucagon (GCG) đầu tiên trên toàn cầu được phê duyệt để giảm cân — một cột mốc lịch sử trong điều trị béo phì và rối loạn chuyển hóa. Thuốc do Innovent Biologics (Trung Quốc) phát triển từ hợp chất được cấp phép từ Eli Lilly, được NMPA phê duyệt chỉ định béo phì tháng 6/2025 và đái tháo đường type 2 tháng 9/2025.

 

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn