Thuốc Cadonilimab giá bao nhiêu

Thuốc Cadonilimab giá bao nhiêu

  • AD_05572

Thuốc Cadonilimab (còn gọi là AK104) được công nhận là kháng thể kép (bispecific antibody) đầu tiên nhắm đồng thời vào PD-1 và CTLA-4 được phát triển độc lập tại Trung Quốc, và cũng là thuốc kháng thể ức chế miễn dịch kép đầu tiên được phê duyệt trên toàn cầu vào năm 2022. 

 

Thuốc Cadonilimab là thuốc gì?

Thuốc Cadonilimab (còn gọi là AK104) được công nhận là kháng thể kép (bispecific antibody) đầu tiên nhắm đồng thời vào PD-1 và CTLA-4 được phát triển độc lập tại Trung Quốc, và cũng là thuốc kháng thể ức chế miễn dịch kép đầu tiên được phê duyệt trên toàn cầu vào năm 2022. 

Thuốc do công ty Akeso, Inc. (Hồng Kông) nghiên cứu và phát triển, với tên thương mại là 开坦尼® (Kāi Tǎn Ní). Đây là một bước đột phá trong lĩnh vực liệu pháp miễn dịch ung thư (immuno-oncology), thường được gọi là "Immunotherapy 2.0".

Cơ chế tác dụng của Thuốc Cadonilimab

Thuốc Cadonilimab là một kháng thể kép nhắm đồng thời vào hai đích phân tử là PD-1 (Programmed Cell Death-1) và CTLA-4 (Cytotoxic T-Lymphocyte Antigen-4).

Thuốc được thiết kế với mục tiêu gắn kết và ức chế đồng thời PD-1 và CTLA-4 trên các tế bào T đặc hiệu kháng nguyên, từ đó vượt qua cơ chế ức chế kiểm soát miễn dịch của khối u. 

Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy việc đồng ức chế PD-1 và CTLA-4 có tác dụng hiệp đồng trong việc chuyển đổi vi môi trường miễn dịch khối u sang kiểu hình chống ung thư. 

Ưu điểm so với phác đồ kết hợp hai thuốc riêng biệt: Cadonilimab tận dụng hiệu ứng hiệp đồng chống khối u của hai đích ức chế miễn dịch PD-1 và CTLA-4, đồng thời tạo ra ít tác dụng phụ liên quan đến miễn dịch hơn đáng kể so với phác đồ kết hợp kháng thể PD-1 và CTLA-4 riêng biệt. 

 

Chỉ định của Thuốc Cadonilimab

Chỉ định 1 — Ung thư cổ tử cung tái phát/di căn (tháng 6/2022)

Ngày 29/6/2022, cadonilimab được NMPA (Cục Quản lý Dược phẩm Quốc gia Trung Quốc) phê duyệt để điều trị ung thư cổ tử cung tái phát hoặc di căn đã tiến triển sau hóa trị liệu có platinum. 

Chỉ định 2 — Ung thư dạ dày/thực quản-dạ dày (tháng 9/2024)

Tháng 9/2024, NMPA phê duyệt thêm chỉ định: cadonilimab liều 10 mg/kg mỗi 3 tuần, phối hợp với hóa trị fluoropyrimidine và platinum, để điều trị bước một ung thư dạ dày hoặc ung thư vùng nối thực quản-dạ dày (G/GEJ) giai đoạn tiến triển tại chỗ không thể phẫu thuật hoặc di căn. 

Chỉ định 3 — Ung thư cổ tử cung bước một (tháng 6/2025)

Tháng 6/2025, NMPA tiếp tục phê duyệt cadonilimab cho điều trị bước một ung thư cổ tử cung dai dẳng, tái phát hoặc di căn, phối hợp với hóa trị platinum, có hoặc không có bevacizumab — đây là chỉ định thứ ba được phê duyệt cho cadonilimab. 

Liều dùng và cách dùng của Thuốc Cadonilimab

Thuốc Cadonilimab được sử dụng theo đường truyền tĩnh mạch.

Trong thử nghiệm COMPASSION-16, bệnh nhân được dùng cadonilimab 10 mg/kg, truyền tĩnh mạch mỗi 3 tuần trong 6 chu kỳ, sau đó duy trì mỗi 3 tuần tối đa 2 năm. ScienceDirect

Một số phác đồ nghiên cứu sử dụng 6 mg/kg vào ngày 1 và ngày 15 trong chu kỳ 4 tuần. Frontiers

Chu kỳ điều trị thông thường là 3 tuần (± 3 ngày); liều dùng cố định và không được thay đổi trong quá trình điều trị. Điều trị tiếp tục cho đến khi xuất hiện độc tính không dung nạp được, không còn lợi ích lâm sàng, hoàn thành 24 tháng, hoặc các tiêu chí dừng khác theo phác đồ. Sage Journals

Dữ liệu lâm sàng quan trọng

Thử nghiệm COMPASSION-16 (ung thư cổ tử cung bước một — Phase 3)

COMPASSION-16 là thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược, đa trung tâm, tuyển chọn bệnh nhân ung thư cổ tử cung dai dẳng, tái phát hoặc di căn chưa được điều trị toàn thân trước đó, với ECOG 0 hoặc 1. 

Dữ liệu trung gian công bố trên tạp chí The Lancet cho thấy: trung vị PFS đạt 13,3 tháng ở nhóm cadonilimab (n=222) so với 8,2 tháng ở nhóm giả dược (n=223), với HR = 0,62 (95% CI: 0,49–0,79). 

Cả hai tiêu chí chính đều đạt được: HR của PFS là 0,62 và HR của OS là 0,64. Lợi ích của cadonilimab nhìn chung nhất quán qua các phân nhóm được xác định trong phác đồ. 

Phân tích tổng hợp hiệu quả trong ung thư cổ tử cung

Từ 10 nghiên cứu với 728 bệnh nhân, phân tích meta-analysis cho thấy: tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) đạt 57,8% (95% CI: 44,5%–70,2%), tỷ lệ kiểm soát bệnh (DCR) 81,8%, tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (CR) 16,1%, và tỷ lệ đáp ứng một phần (PR) 37,4%. Tỷ lệ sống toàn thể sau 6, 12 và 24 tháng lần lượt là 78%, 78% và 62%. 

FDA Hoa Kỳ

FDA Hoa Kỳ đã cấp chỉ định Fast Track và Orphan Drug cho cadonilimab. 

Các ung thư đang được nghiên cứu

Ngoài các chỉ định đã được phê duyệt, cadonilimab đang được nghiên cứu trong điều trị nhiều loại khối u đặc như ung thư phổi, ung thư gan, ung thư thực quản, ung thư vòm họng và ung thư tế bào nhỏ. ResearchGate

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC): Trong một thử nghiệm Phase Ib/II, cadonilimab kết hợp anlotinib đạt ORR 62,5% và DCR 100% trên 8 bệnh nhân NSCLC chưa điều trị. Ở nhóm NSCLC không vảy, ORR đạt 80%. 

Ung thư vòm họng: Trong nghiên cứu Phase 1b/2 điều trị bước ba ung thư vòm họng tái phát hoặc di căn, đơn trị liệu cadonilimab đạt ORR 26,1%. 

Tính an toàn và tác dụng phụ của Thuốc Cadonilimab

Trong phân tích tổng hợp từ 11 thử nghiệm lâm sàng với 1.271 bệnh nhân trên hơn 5 loại ung thư, tỷ lệ xảy ra các tác dụng phụ liên quan miễn dịch (irAEs) ở bất kỳ mức độ nào là 43,3% (95% CI: 33,3%–53,4%), irAEs từ độ 3 trở lên là 11,3% (95% CI: 9,5%–13,3%), tỷ lệ ngừng điều trị do irAEs là 3,7%, và tỷ lệ tử vong do irAEs là 0%. 

Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm: phản ứng liên quan miễn dịch trên da, gan, phổi, tuyến giáp và đường tiêu hóa — tương tự các thuốc ức chế checkpoint miễn dịch khác nhưng với tần suất thấp hơn so với phác đồ kết hợp nivolumab + ipilimumab.

Thuốc Cadonilimab giá bao nhiêu?

Giá Thuốc Cadonilimab: Tư vấn 0778718459

Thuốc Cadonilimab mua ở đâu?

Hà Nội: 80 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân

HCM: 152 Lạc Long Quân, Phường 3, quận 11

Tài liệu tham khảo: Akeso, Inc | 开坦尼® (PD-1/CTLA-4 Bi-specific Antibody, Cadonilimab Injection)

Mua hàng Để lại số điện thoại

Hotline:

0778718459

Để lại câu hỏi về sản phẩm chúng tôi sẽ gọi lại ngay sau 5 phút

Thuốc Vivitra Trastuzumab giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Vivitra Trastuzumab là kháng thể IgG1 kappa gắn đặc hiệu vào vùng ngoại bào của thụ thể HER2. Trastuzumab ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư vú HER2(+) trong các mô hình tiền lâm sàng.

 

Mua hàng

Thuốc Homoharringtonine giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Homoharringtonine (HHT) là alkaloid thực vật tự nhiên được chiết xuất từ cây Cephalotaxus fortunei (vược cây Trung Quốc). HHT và các ester liên quan được mô tả lần đầu năm 1970, và là đối tượng nghiên cứu chuyên sâu của các nhà khoa học Trung Quốc từ thập niên 1970 đến nay.

 

Mua hàng

Thuốc Carteyva Relmacabtagene giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Carteyva Relmacabtagene là sản phẩm tế bào T thụ thể kháng nguyên chimeric tự thân (autologous CAR-T) nhắm vào CD19, được phát triển độc lập bữi JW Therapeutics (HKEX: 2126), dựa trên nền tảng quy trình sản xuất của Juno Therapeutics (nay thuộc Bristol Myers Squibb).

 

Mua hàng

Thuốc Ensartinib Ensacove giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Ensartinib Ensacove là thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) thế hệ hai nhắm vào anaplastic lymphoma kinase (ALK), được FDA phê duyệt ngày 18/12/2024 cho người lớn mắc NSCLC dương tính ALK tiến triển tại chỗ hoặc di căn, chưa được điều trị bằng thuốc ức chế ALK trước đó.

 

Mua hàng

Thuốc Mazdutide giá bao nhiêu

0 ₫

Thuốc Mazdutide là chủ vận kép thụ thể GLP-1 và glucagon (GCG) đầu tiên trên toàn cầu được phê duyệt để giảm cân — một cột mốc lịch sử trong điều trị béo phì và rối loạn chuyển hóa. Thuốc do Innovent Biologics (Trung Quốc) phát triển từ hợp chất được cấp phép từ Eli Lilly, được NMPA phê duyệt chỉ định béo phì tháng 6/2025 và đái tháo đường type 2 tháng 9/2025.

 

Mua hàng
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ lại để tư vấn cho bạn